Hoạt động chuyên môn
DANH SÁCH ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 CẤP QUẬN NĂM HỌC 2013 - 2014

DANH SÁCH ĐẠT GIẢI  HỌC SINH GIỎI LỚP 9 CẤP QUẬN NĂM HỌC 2013 - 2014

1. Môn Toán

TT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

LỚP

ĐIỂM

GIẢI

1       

Lê Đại Minh

07/4/1999

9A3

18.0

Nhất

2       

Nguyễn Tuấn Kiệt

20/4/1999

9A1

17.25

Nhì

3       

Bùi Đoàn Phương Hoa

03/12/1999

9A5

17.0

Nhì

4       

Lê Tuấn Anh

30/6/1999

9A3

15.5

Nhì

5        

Tạ Hữu Hiếu

22/8/1999

9A5

14.5

Ba

6       

Nguyễn Thái Dương

09/11/1999

9A5

14.0

Ba

7       

Ninh Đức Cường

24/8/1999

9A5

10.5

KK

8       

Lê Doãn Trung

11/1/1999

9A3

10.25

KK

 

2. Môn Ngữ Văn

TT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

LỚP

ĐIỂM

GIẢI

1       

Nguyễn Quỳnh Anh

14/4/1999

9A4

13.5

Nhì

2       

Phạm Nguyễn Thảo Linh

09/10/1999

9A1

12.0

Ba

3        

Mai Hồng Anh

14/3/1999

9A12

11.5

Ba

4        

Tạ Hoàng Diệu Anh

19/9/1999

9A3

11.0

Ba

5        

Đỗ Thu Hạnh

15/10/1999

9A1

11.0

Ba

6        

Nguyễn Thị Minh Trang

24/5/1999

9A1

10.0

KK

 

3. Môn Vật Lí

TT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

LỚP

ĐIỂM

GIẢI

1       

Lê Hồng Minh

16/9/1999

9A5

18.5

Nhì

2       

Bùi Nhật Minh

17/10/1999

9A5

18.0

Nhì

3       

Tạ Hữu Hiếu

22/8/1999

9A5

17.0

Nhì

4       

Nguyễn Duy Vượng

08/01/1999

9A5

15.5

Ba

5        

Nguyễn Thái Dương

09/11/1999

9A5

15.0

Ba

6        

Nguyễn Ngọc Khánh

27/01/1999

9A5

14.5

Ba

7        

Chu Văn Thắng

13/10/1999

9A3

14.0

Ba

8        

Nguyễn Tiến Anh

20/10/1999

9A5

11.5

KK

 

4. Môn Hóa học

TT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

LỚP

ĐIỂM

GIẢI

1       

Nguyễn Tiến Anh

08/7/1999

9A4

16.0

Nhì

2        

Nguyễn Xuân Lộc

07/02/1999

9A5

14.75

Ba

3        

Phạm Thành Đạt

07/6/1999

9A0

14.0

Ba

4        

Võ Minh Thu

19/8/1999

9A5

13.25

KK

5       

Phan Minh Hùng

26/10/1999

9A5

11.75

KK

6       

Lê Tuấn Anh

30/6/1999

9A3

11.5

KK

7       

Nguyễn Minh Nhật

07/9/1999

9A6

10.75

KK

8       

Bùi Minh Toàn

30/7/1999

9A5

10.25

KK

 

5. Môn Sinh học

TT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

LỚP

ĐIỂM

GIẢI

1       

Lê Trần Tuyết Mai

04/4/1999

9A5

16.0

Nhì

2       

Trần Quốc Khiêm

24/01/1999

9A3

16.0

Nhì

3       

Huỳnh Nguyễn Tuấn Nhân

25/01/1999

9A1

13.5

Ba

4        

Lê Sỹ Phan Anh

09/01/1999

9A3

12.75

Ba

5        

Nguyễn Thùy Dương

30/10/1999

9A3

11.5

Ba

6       

Nguyễn Hoàng Tuấn Nghĩa

16/01/1999

9A5

10.5

KK

7        

Nguyễn Thị Thùy Linh

08/4/1999

9A3

10.5

KK

8       

Đặng Phước Trung

08/01/1999

9A6

10.0

KK

9       

Phan Minh Hùng

26/10/1999

9A5

9.5

 

 

6. Môn Địa lí

TT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

LỚP

ĐIỂM

GIẢI

1        

Đỗ Phước Phú

25/7/1999

9A4

18.0

Nhất

2        

Nguyễn Thị Minh Hà

19/7/1999

9A2

13.5

Ba

3        

Nguyễn Thị Khánh Ly

11/01/1999

9A8

12.75

Ba

4        

Phùng Minh Đức

28/9/1999

9A0

11.5

Ba

5        

Bùi Lan Anh

22/5/1999

9A2

10.5

KK

6        

Lưu Khánh Linh

27/3/1999

9A8

10.0

KK

 

 

7. Môn Lịch sử

TT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

LỚP

ĐIỂM

GIẢI

1        

Trần Lê Việt Hoàn

16/5/1999

9A4

19.0

Nhất

2        

Phan Huy Đức

14/9/1999

9A6

18.0

Nhì

3        

Nguyễn Quỳnh Anh

14/4/1999

9A4

12.75

Ba

4        

Đặng Trung Hiếu

05/11/1999

9A10

12.25

Ba

5        

Chu Lê Ánh Ngọc

04/02/1999

9A2

10.0

KK

 

8. Môn Giáo dục Công dân

TT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

LỚP

ĐIỂM

GIẢI

1        

Phạm Thu Trang

09/9/1999

9A6

13.0

Ba

2        

Phạm Ngọc Ngân Hà

02/01/1999

9A0

12.25

Ba

3        

Nguyễn Lê Thục Anh

07/4/1999

9A0

12.0

Ba

4        

Đỗ Quỳnh Nga

29/11/1999

9A12

10.25

KK

 

9. Môn Tiếng Anh

TT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

LỚP

ĐIỂM

/85

GIẢI

1        

Lê Hoàng Nam

11/11/1999

9A5

65.5

Nhì

2        

Trần Khánh Vân

15/10/1999

9A4

62.5

Nhì

3        

Đinh Dĩnh Thanh

16/11/1999

9A3

59.5

Nhì

4        

Nguyễn Hà Anh

01/5/1999

9A7

59.5

Nhì

5        

Nguyễn Khánh Linh

09/01/1999

9A3

58.5

Nhì

6        

Đặng Quang Phúc

08/7/1999

9A8

56.5

Ba

7        

Hồ Hải Đăng

08/12/1999

9A3

54.0

KK

8        

Ngô Hải Ngọc

10/02/1999

9A6

54.0

KK

9        

Lê Đức Tuấn Minh

15/6/1999

9A8

52.0

KK

10    

Phạm Việt Tùng

11/12/1999

9A8

52.0

KK

11. Môn Tin học

TT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

LỚP

ĐIỂM

GIẢI

1        

Hoàng Minh Nguyệt

18/5/1999

9A5

19.0

Nhất

2        

Nguyễn Thanh Bình

30/4/1999

9A5

18.0

Nhì

 

* TỔNG SỐ HỌC SNH VÀO VÒNG 2: 48 học sinh.

* TỔNG SỐ GIẢI: 65 giải.

- Toán: 8 giải (1 giải Nhất, 3 giải Nhì, 2 giải Ba, 2 giải KK)

- Ngữ văn: 6 giải (1 gải Nhì, 4 giải Ba, 1 giải KK)

- Vật lý: 8 giải (3 giải Nhì, 4 giải Ba, 1 giải KK)

- Hóa học: 8 giải (1 giải Nhì, 2 giải Ba, 5 giải KK)

- Sinh học: 8 giải (2 giải Nhì, 3 giải Ba, 3 giải KK).

- Địa lý: 6 giải (1 giải Nhất, 3 giải Ba, 2 giải KK).

- Lịch sử: 5 giải (1 giải Nhất, 1 giải Nhì, 2 giải Ba, 1 giải KK).

- GDCD: 4 giải (3 giải Ba, 1 giải KK).

- Tiếng Anh: 10 giải (5 giải Nhì, 1 giải Ba, 4 giải KK)

- Tin học: 2 giải (1 giải Nhất, 1 giải Nhì)